Khi thi công sơn epoxy, một trong những yếu tố quan trọng nhất quyết định độ bền – khả năng chống mài mòn – và tuổi thọ của sàn chính là độ dày lớp phủ. Mỗi ngành nghề có đặc thù vận hành riêng, vì vậy lựa chọn đúng độ dày giúp tối ưu chi phí, hạn chế hư hỏng và đảm bảo an toàn sử dụng lâu dài.
Bài viết sau sẽ giúp bạn hiểu độ dày sơn epoxy bao nhiêu là phù hợp cho từng loại công trình.
Độ dày sơn epoxy là gì?
Độ dày sơn epoxy là tổng chiều dày của các lớp:
- Lớp lót (Primer)
- Lớp trung gian
- Lớp phủ hoàn thiện (Topcoat)
- (Tùy chọn) Lớp chống trơn, lớp kháng hoá chất, lớp tự san phẳng
Thông thường độ dày sơn epoxy dao động từ 0.2mm – 5mm, tùy theo hệ sơn và mục đích sử dụng.

Yếu tố ảnh hưởng đến việc chọn độ dày epoxy
- Mật độ di chuyển xe nâng – hàng hóa: xe nâng nhiều → cần dày & cứng.
- Tải trọng tác dụng trực tiếp: máy móc nặng → chọn hệ tự san phẳng dày.
- Môi trường vận hành: dầu, hóa chất, ẩm → ưu tiên hệ dày, kháng hóa chất.
- Ngân sách thi công epoxy: độ dày càng lớn chi phí càng cao — cần tối ưu.
- Tiêu chuẩn ngành: F&B, dược phẩm thường yêu cầu bề mặt không khe, dễ khử trùng → hệ >=2mm.
Bảng khuyến nghị độ dày sơn epoxy chuẩn theo từng ngành
| Ngành / Khu vực sử dụng | Độ dày sơn epoxy đề xuất | Ghi chú & giải thích |
|---|---|---|
| Nhà xưởng nhẹ, kho thông thường | 0.2 – 0.5 mm | Mật độ đi lại thấp, không xe nâng. Kinh tế, thi công nhanh. |
| Xưởng may, xưởng lắp ráp điện tử | 0.5 – 1 mm | Môi trường cần sạch, chống bụi; nếu cần chống tĩnh điện thì bổ sung hệ phù hợp. |
| Xưởng cơ khí nhỏ, xưởng lắp ráp | 0.5 – 1 mm | Chịu mài mòn vừa phải, dễ vệ sinh, chi phí hợp lý. |
| Xưởng có xe nâng, tải trọng trung bình | 1 – 2 mm | Xe nâng gây mài mòn mạnh — cần độ cứng và khả năng chống trầy. |
| Kho hàng logistics, bãi pallet | 1.5 – 2 mm | Xe nâng chạy liên tục, yêu cầu kháng mài mòn cao. |
| Nhà máy thực phẩm, dược phẩm, phòng sạch | 2 – 3 mm (tự san phẳng) | Yêu cầu bề mặt không mạch, dễ khử trùng, đạt chuẩn GMP. |
| Xưởng cơ khí nặng, gia công kim loại | 2 – 3 mm | Chịu lực mạnh, chống dầu mỡ; ưu tiên hệ tự san phẳng và nền chuẩn. |
| Bãi xe, gara ô tô, showroom | 1 – 2 mm | Chống dầu, chịu bánh xe, có thể cần lớp chống trơn. |
| Khu vực chịu hóa chất mạnh (xi mạ, xử lý nước thải) | 2 – 5 mm | Cần hệ epoxy kháng hóa chất chuyên dụng; đề xuất khảo sát loại hóa chất trước khi chọn hệ. |
Ghi chú giải thích thêm:
- Ngành thực phẩm/dược/phòng sạch cần >=2mm tự san phẳng vì yêu cầu phẳng, không mạch.
- Ngành có xe nâng/xe tải cần >=1–2mm để tránh bong, rạn do lực bánh xe.
- Hóa chất mạnh hoặc môi trường ăn mòn cần hệ chuyên dụng dày hơn (3–5mm) và vật liệu chống ăn mòn.
Hệ lăn epoxy và hệ tự san phẳng — lựa chọn theo ứng dụng
| Loại hệ | Độ dày | Ưu điểm | Ứng dụng |
|---|---|---|---|
| Epoxy hệ lăn (Roller Coating) | 0.2–1 mm | Giá tốt, thi công nhanh | Xưởng nhẹ, kho hàng, khu vực ít tải. |
| Epoxy tự san phẳng (Self-leveling) | 1–5 mm | Cứng, bền, chống hóa chất, bề mặt đẹp, không mạch | F&B, dược, cơ khí nặng, garage, kho có tải nặng |
Lựa chọn độ dày theo ngân sách
- Ngân sách thấp: 0.3–0.5 mm — phù hợp kho nhẹ, khu vực ít tải.
- Mức trung bình: ~1 mm — cân bằng chi phí và độ bền cho nhiều nhà xưởng.
- Mức cao / yêu cầu bền – sạch: 2–3 mm tự san phẳng — dành cho F&B, dược, phòng sạch.
- Hóa chất nặng / chịu lực cực lớn: 3–5 mm + hệ chuyên dụng.
Lưu ý: chi phí tăng theo độ dày, nhưng chọn quá mỏng sẽ sớm phát sinh sửa chữa — dẫn đến chi phí tổng cao hơn.

Lời khuyên từ Sơn Epoxy FICO
Sơn Epoxy FICO – nhà thầu cung cấp vật tư & thi công sơn sàn Epoxy chuyên nghiệp. Chúng tôi khuyến nghị:
- Luôn thực hiện khảo sát thực tế nền bê tông (độ ẩm, cường độ, vết nứt) trước khi báo độ dày
- Chọn hệ sơn dựa trên mục đích sử dụng (xe nâng? hóa chất? yêu cầu vệ sinh?) và ngân sách vận hành dài hạn — vì đầu tư đúng ban đầu sẽ tiết kiệm chi phí bảo trì sau này.
- Không tiết kiệm quá mức bằng cách giảm độ dày xuống dưới mức tối thiểu cho ứng dụng.
- Với khu vực có hóa chất hoặc tải nặng, hãy ưu tiên hệ epoxy chuyên dụng và dày hơn; bổ sung phụ gia kháng trượt nếu cần.
- Yêu cầu bảo hành rõ ràng và xem mẫu vật tư trước khi thi công.
Việc chọn độ dày sơn epoxy phù hợp là yếu tố then chốt để đảm bảo sàn bền đẹp, chịu tải tốt và tối ưu chi phí. Tùy đặc thù từng ngành mà độ dày dao động từ 0.2mm đến 5mm. Nếu bạn đang phân vân, đội ngũ kỹ thuật Sơn Epoxy FICO luôn sẵn sàng khảo sát và tư vấn miễn phí, đưa ra giải pháp tối ưu về hệ sơn và chi phí.


Bài viết liên quan
Cách chọn độ dày sơn epoxy phù hợp từng ngành
Trong thi công sàn công nghiệp và dân dụng, độ dày sơn epoxy là yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến độ bền, khả năng chịu tải và tuổi thọ sàn. Trên thực tế, nhiều công trình nhanh bong tróc, mài mòn chỉ sau thời gian ngắn do chọn độ dày sơn epoxy không phù
Sơn plasmon giúp giảm ấm lên toàn cầu
Nhóm nghiên cứu sáng tạo sơn sử dụng sắp xếp cấu trúc nano của vật liệu không màu như nhôm và oxit nhôm thay vì chất màu.
Sơn ID.7 tự đổi màu theo ý muốn và theo nhạc
Volkswagen ID.7 sử dụng kỹ thuật sơn phức tạp có ít nhất 40 lớp, kết hợp giữa các lớp dẫn điện và cách điện.
Nhãn hiệu màu sắc
Nhãn hiệu màu sắc là nhãn hiệu thương mại không thông thường trong đó ít nhất một màu được sử dụng để thực hiện chức năng nhãn hiệu.
Công nghệ sơn epoxy gốc nước – Giải pháp bền vững cho nhà máy hiện đại
Trong xu hướng toàn cầu hóa và chuyển đổi xanh hiện nay, việc ứng dụng vật liệu thân thiện môi trường đang trở thành tiêu chuẩn bắt buộc trong các nhà máy, khu công nghiệp. Giữa nhiều giải pháp mới, công nghệ sơn epoxy gốc nước nổi lên như lựa chọn bền vững: vừa đáp
Hiệu quả của sơn chống nóng mái tôn
Sơn chống nóng là một loại sơn chuyên dùng để cách nhiệt giúp không gian bên trong thoáng mát. Loại sơn này có thể phun, lăn trực tiếp lên bề mặt của mái tôn, mái ngói hoặc kính,… và những bề mặt thường xuyên tiếp xúc trực tiếp với ánh nắng mặt trời.