| 1. Dung môi pha loãng sơn PU Rainbow 736 thùng 4 lít |
370.000 |
| 2. No.1014 - Sơn trong suốt không dung môi mới Epoxy - thùng 4 lít |
1.180.000 |
| 3. No.1015 - Sơn phủ ngoài không dung môi Epoxy - thùng 4 lít |
1.149.000 |
| 4. No.1030CP - Sơn lót trong suốt Epoxy gốc nước - thùng 4 lít |
994.000 |
| 5. No.1030CP - Sơn lót trong suốt Epoxy gốc nước - thùng 18 lít |
4.264.000 |
| 6. No.1075 - Sơn lót chống gỉ ALUMINUM TRIPOLYPHOSPHATE Epoxy màu trắng, xám - thùng 4 lít |
722.000 |
| 7. No.1075 - Sơn lót chống gỉ ALUMINUM TRIPOLYPHOSPHATE Epoxy màu trắng, xám - thùng 18 lít |
3.010.000 |
| 8. No.1098W - Sơn lót tính điện Epoxy (chất chính : chất đông cứng = 5.7kg : 11.4kg) - thùng 4 lít |
1.140.000 |
| 9. Chất pha loãng sơn vạch giao thông của Rainbown 806 - thùng 4 lít |
370.000 |
| 10. No.1001 - Sơn Epoxy lớp phủ ngoài đa màu (EP-04) - thùng 4 lít |
978.000 |
| 11. No.1001 - Sơn Epoxy lớp phủ ngoài đa màu (EP-04) - thùng 18 lít |
4.035.000 |
| 12. No.1002 - Sơn Epoxy lớp lót, màu trắng - thùng 4 lít |
762.000 |
| 13. No.1002 - Sơn Epoxy lớp lót, màu trắng - thùng 18 lít |
3.204.000 |
| 14. No.1003 - bột trét Epoxy (Epoxy Putty) - thùng 4 lít |
836.000 |
| 15. No.1004 - Sơn Epoxy nhựa đường mới, màu nâu màu đen (EP-06) Rainbow - thùng 4 lít |
620.000 |
| 16. No.1005 - Dung môi pha loãng sơn Epoxy (SP-12) Rainbow - thùng 4 lít |
370.000 |
| 17. No.1006 - Sơn lót bột kẽm Epoxy (EP-03) bộ nhỏ 9,9kg (bộ lớn 29,7kg) |
2.288.000 |
| 18. No.1007 - Sơn lót RED LEAD Epoxy mới (EP-01) - thùng 4 lít |
757.000 |
| 19. No.1007 - Sơn lót RED LEAD Epoxy mới (EP-01) - thùng 18 lít |
3.388.000 |
| 20. No.1009 - Sơn chống gỉ mới Epoxy (EP-02) - thùng 4 lít |
675.000 |
| 21. No.1009 - Sơn chống gỉ mới Epoxy (EP-02) - thùng 18 lít |
2.904.000 |
| 22. No.1010 - Sơn Vecni Epoxy mới - thùng 4 lít |
792.000 |
| 23. No.1010 - Sơn Vecni Epoxy mới - thùng 18 lít |
3.344.000 |
| 24. No.1011 - Sơn lót bột kẽm vô cơ (IZ-01) - thùng 4 lít |
1.980.000 |
| 25. No.1012 - Dung môi pha loãng cho sơn bột kẽm |
|
| 26. No.1014 - Sơn trong suốt không dung môi mới Epoxy - thùng 18 lít |
5.052.000 |
| 27. No.1015 - Sơn phủ ngoài không dung môi Epoxy - thùng 18 lít |
4.722.000 |
| 28. No.1015AS - Sơn phủ Epoxy không dung môi chống tĩnh điện mới - thùng 4 lít |
1.303.000 |
| 29. No.1015AS - Sơn phủ Epoxy không dung môi chống tĩnh điện mới - thùng 18 lít |
5.280.000 |
| 30. No.1016 - Sơn nhựa đường không dung môi Epoxy (EP-11) |
|
| 31. No.1017 - Sơn Epoxy dùng cho bể chứa nước sạch mới, màng dày (EP-07) - thùng 4 lít |
924.000 |
| 32. No.1017 - Sơn Epoxy dùng cho bể chứa nước sạch mới, màng dày (EP-07) - thùng 18 lít |
4.132.000 |
| 33. No.1020 - Sơn lót dùng cho hợp kim Epoxy - thùng 4 lít |
740.000 |
| 34. No.1020 - Sơn lót dùng cho hợp kim Epoxy - thùng 18 lít |
3.000.000 |
| 35. No.1021 - Sơn lót lớp dầu bột kẽm vô cơ (SP-09) |
|
| 36. No.1022 - Hỗn hợp nhựa và bột hồ bằng cát Epoxy mới (chất chính 3kg chất đông cứng 1kg = 4kg, cát 20kg) |
1.778.000 |
| 37. No.1023 - Sơn chống trợt Epoxy mới (chất chính 3kg chất đông cứng 1kg = 4kg, cát 8kg) |
1.556.000 |
| 38. No.1025 - Sơn Epoxy sợi thủy tinh (chất chính 3kg chất đông cứng 1kg = 4kg) |
1.408.000 |
| 39. No.1026 - bột trét Epoxy mới lớp lót (chất chính 20kg chất đông cứng 10kg = 30kg, chất lấp phủ 20kg) |
11.000.000 |
| 40. No.1027 - Sơn lót bột kẽm Epoxy mới (EP-03AA) - thùng 4 lít |
1.716.000 |
| 41. No.1029 - Vữa san bằng Epoxy (chất chính 21.4kg chất đông cứng 7.13kg = 28.53kg) |
5.771.000 |
| 42. No.1030 - Sơn phủ Epoxy gốc nước, màu nhạt (không bao gồm loạt sơn màu đỏ) - thùng 4 lít |
1.056.000 |
| 43. No.1030 - Sơn phủ Epoxy gốc nước, màu nhạt (không bao gồm loại sơn màu đỏ) - thùng 18 lít |
4.726.000 |
| 44. No.1032 - Sơn phủ Epoxy gốc nước # 6, 36 - thùng 4 lít |
1.305.000 |
| 45. No.1032 - Sơn phủ Epoxy gốc nước # 6, 36 - thùng 18 lít |
5.682.000 |
| 46. No.1050 - Sơn lót chống gỉ lớp giữa M.I.O Epoxy (EP-20) - thùng 4 lít |
728.000 |
| 47. No.1050 - Sơn lót chống gỉ lớp giữa M.I.O Epoxy (EP-20) - thùng 18 lít |
3.045.000 |
| 48. No.1055 - Sơn Epoxy lớp phủ ngoài, màu bạc - thùng 4 lít |
876.000 |
| 49. No.1055 - Sơn Epoxy lớp phủ ngoài, màu bạc - thùng 18 lít |
3.701.000 |
| 50. No.1056 - Sơn Epoxy lớp phủ ngoài, màu 25, 64 (EP-04) - thùng 4 lít |
1.012.000 |
| 51. No.1056 - Sơn Epoxy lớp phủ ngoài, màu 25, 64 (EP-04) - thùng 18 lít |
4.528.000 |
| 52. No.1056 - Sơn Epoxy lớp phủ ngoài, màu 23 (EP-04) - thùng 4 lít |
1.320.000 |
| 53. No.1056 - Sơn Epoxy lớp phủ ngoài, màu 23 (EP-04) - thùng 18 lít |
5.593.000 |
| 54. No.1056 - Sơn Epoxy lớp phủ ngoài, màu 6, 93 (EP-04) - thùng 4 lít |
955.000 |
| 55. No.1056 - Sơn Epoxy lớp phủ ngoài màu 6, 93 (EP-04) - thùng 18 lít |
4.271.000 |
| 56. No.1058 - Sơn Epoxy (xám, nâu) dùng trong bể nước uống - thùng 4 lít |
947.000 |
| 57. No.1058 - Sơn Epoxy (xám, nâu) dùng trong bể nước uống - thùng 18 lít |
3.960.000 |
| 58. No.1060 - Sơn phủ lớp giữa Epoxy mới, màu xám, nâu - thùng 4 lít |
753.000 |
| 59. No.1060 - Sơn phủ lớp giữa Epoxy mới, màu xám, nâu - thùng 18 lít |
3.151.000 |
| 60. No.1061 - Sơn phủ Epoxy định hình có hàm lượng rắn cao (EP-999) |
|
| 61. No.1061H -Sơn phủ Epoxy với thành phần chất rắn cao, màu 36, 26(màu khác giá khác) (EP-999H) - thùng 4 lít |
1.043.000 |
| 62. No.1061H - Sơn phủ Epoxy với thành phần chất rắn cao, màu 36, 26(màu khác giá khác) (EP-999H) - thùng 18 lít |
4.268.000 |
| 63. No.1073 - Sơn nước trong suốt lớp lót Epoxy mới - thùng 4 lít |
741.000 |
| 64. No.1073 - Sơn nước trong suốt lớp lót Epoxy mới - thùng 18 lít |
2.746.000 |
| 65. No.1075 - Sơn lót chống gỉ ALUMINUM TRIPOLYPHOSPHATE Epoxy màu nâu - thùng 4 lít |
646.000 |
| 66. No.1075 - Sơn lót chống gỉ ALUMINUM TRIPOLYPHOSPHATE Epoxy màu nâu - thùng 18 lít |
2.686.000 |
| 67. No.1076 - Sơn lót chống gỉ ZINC PHOSHATE PRIME Epoxy (EP-66) nâu, xám - thùng 4 lít |
738.000 |
| 68. No.1076 - Sơn lót chống gỉ ZINC PHOSHATE PRIME Epoxy (EP-66) nâu, xám - thùng 18 lít |
3.098.000 |
| 69. No.1080 - Sơn phủ ngoài đàn hồi không dung môi Epoxy |
|
| 70. No.1098W - Sơn lót tính điện Epoxy (chất chính : chất đông cứng = 5.7kg : 11.4kg) - thùng 18 lít |
4.304.000 |
| 71. No.1004 - Sơn Epoxy nhựa đường mới, màu nâu màu đen (EP-06) Rainbow - thùng 18 lít |
2.565.000 |
| 72. Sơn chống cháy FM-1000 dùng cho kết cấu thép - Rainbow thùng 18 lít /23kg |
|
| 73. No.1001 - Sơn Epoxy lớp phủ ngoài, màu 1,2,8,15,16, 18, 19, 85 (EP-04) - thùng 4 lít |
1.083.000 |
| 74. No.1001 - Sơn Epoxy lớp phủ ngoài, màu 1,2,8,15,16, 18, 19, 85 (EP-04) - thùng 18 lít |
4.840.000 |
| 75. No.1074 - Sơn Epoxy sợi thủy tinh chịu mài mòn, màu xám, nâu - thùng 18 lít |
3.446.000 |
| 76. No.1074 - Sơn Epoxy sợi thủy tinh chịu mài mòn, màu xám, nâu - thùng 4 lít |
814.000 |
| 77. No.4556 - Sơn Epoxy thành phần chất rắn cao chịu dầu mỡ, màu trắng và trắng ngà voi - thùng 4 lít |
1.540.000 |
| 78. No.4556 - Sơn Epoxy thành phần chất rắn cao chịu dầu mỡ, màu trắng và trắng ngà voi - thùng 18 lít |
7.221.000 |
| 79. Dung môi pha loãng sơn Epoxy (SP-12) Rainbow No.1005 thùng 18 lít |
1.450.000 |